tartaric acid

tartaric acid

A chemist adds tartaric acid to a beaker of fruit juice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Axit tartaric: Một loại axit hữu cơ tự nhiên trong nhiều loại trái cây, đặc biệt nho, me chuối. được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm làm chất tạo chua, chất bảo quản chất làm nở trong bột nở.
dụ sử dụng
  • (Axit tartaric thường trong nho chuối.)
  • (Vị chua của cream of tartar đến từ axit tartaric.)
  • (Bột nở thường chứa axit tartaric để giúp bột nở lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tartaric acid is a key ingredient in winemaking": Axit tartaric thành phần chính trong sản xuất rượu vang, giúp ổn định độ chua tạo kết tủa tartrate (tinh thể rượu vang).

    • During fermentation, tartaric acid crystallizes as potassium bitartrate. (Trong quá trình lên men, axit tartaric kết tinh thành kali bitartrate.)
  • "Tartaric acid is used in confectionery": Axit tartaric được dùng trong kẹo để tạo vị chua ngăn đường kết tinh.

    • Sour candies often rely on tartaric acid for their tangy flavor. (Kẹo chua thường dùng axit tartaric để vị chua gắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tartrate (n): muối của axit tartaric, như kali tartrate hoặc natri tartrate.

    • Cream of tartar is a common form of tartrate used in cooking. (Cream of tartar một dạng tartrate phổ biến dùng trong nấu ăn.)
  • Tartaric (adj): thuộc về hoặc liên quan đến axit tartaric.

    • The tartaric crystals in wine are harmless and often called "wine diamonds". (Các tinh thể tartaric trong rượu vang vô hại thường được gọi là "kim cương rượu vang".)
Từ đồng nghĩa
  • Axit dihydroxybutanedioic: Tên hóa học đầy đủ của axit tartaric.
  • 2,3-dihydroxybutanedioic acid: Tên hệ thống IUPAC.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "tartaric acid", nhưng có thể dùng trong cụm:
    • "Derive from tartaric acid": được chiết xuất từ axit tartaric.
      • Potassium bitartrate is derived from tartaric acid. (Kali bitartrate được chiết xuất từ axit tartaric.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "tartaric acid". Tuy nhiên, trong hóa học thực phẩm, người ta thường nói:
    • "The tartaric acid content determines the wine's acidity": Hàm lượng axit tartaric quyết định độ chua của rượu vang.
      • Winemakers monitor tartaric acid levels to balance flavor. (Các nhà sản xuất rượu vang theo dõi mức axit tartaric để cân bằng hương vị.)